Thông báo tạm thời và thông báo sơ bộ hết hiệu lực
Không có
Thông báo cập nhật hải đồ hiện hành
|
Tuần |
Ngày, tháng |
Thông báo số |
Hải đồ ảnh hưởng |
Mô tả |
|||
|
29 |
13/07/2026 |
100 |
|
|
|||
| 101 | VN50012 |
VIET NAM - NORTH CENTRAL COAST - THANH HOA - NGHI SON - Depths. VIỆT NAM - BỜ BIỂN BẮC TRUNG BỘ - THANH HÓA - NGHI SƠN - Độ sâu. |
|||||
| 102 | VN50012 |
VIET NAM - NORTH CENTRAL COAST - THANH HOA - NGHI SON - Depths. VIỆT NAM - BỜ BIỂN BẮC TRUNG BỘ - THANH HÓA - NGHI SƠN - Độ sâu. |
|||||
| 103(T) |
VN40002 |
VIET NAM - NORTH EAST COAST - QUANG NINH - Buoy. VIỆT NAM - BỜ BIỂN ĐÔNG BẮC BỘ - QUẢNG NINH - Phao. |
|||||
| 104(T) |
VN50047 VN30001 VN30037 VN30038 |
VIET NAM - NORTH EAST COAST - QUANG NINH - Automatic Identification System. VIỆT NAM - BỜ BIỂN ĐÔNG BẮC BỘ - QUẢNG NINH - Hệ thống nhận dạng tự động. |
|||||
| 105 |
VN50004 VN40001 |
VIET NAM - NORTH EAST COAST - QUANG NINH - Automatic Identification System. VIỆT NAM - BỜ BIỂN ĐÔNG BẮC BỘ - QUẢNG NINH - Hệ thống nhận dạng tự động. |
|||||
| 106 | VN40009 |
VIET NAM - NORTH EAST COAST - HUNG YEN - DIEM DIEN - Depths. VIỆT NAM - BỜ BIỂN ĐÔNG BẮC BỘ - HƯNG YÊN - DIÊM ĐIỀN - Depths. |
|||||
| 107 | VN40002 |
VIET NAM - NORTH EAST COAST - QUANG NINH - Buoy. VIỆT NAM - BỜ BIỂN ĐÔNG BẮC BỘ - QUẢNG NINH - Phao. |
|||||
| 108(P) | VN50008 |
VIET NAM - NORTH EAST COAST - HAI PHONG - Dredging area. VIỆT NAM - BỜ BIỂN ĐÔNG BẮC BỘ - HẢI PHÒNG - Khu vực nạo vét |
|||||
| 109 | VN50023 |
VIET NAM - SOUTH CENTRAL COAST - QUANG NGAI - DUNG QUAT - Depths. VIỆT NAM - BỜ BIỂN NAM TRUNG BỘ - QUẢNG NGÃI - DUNG QUẤT - Số độ sâu. |
|||||
| 110 |
VN50059 VN30034 |
VIET NAM - SOUTHWEST COAST - RACH GIA - AN GIANG - Coastline, Depths, Buoyage. VIỆT NAM - BỜ BIỂN TÂY NAM BỘ - RẠCH GIÁ - AN GIANG - Đường bờ, Độ sâu, Phao. |
Danh sách tất cả thông báo cập nhật hải đồ
| 2026 |
Tổng hợp thông báo cập nhật hải đồ hàng quý và hàng năm


.png)










.png)
